bản xứ

  1. indigène; autochtone; vernaculaire
    • Dân bản xứ
      population indigène
    • Giống người bản xứ
      race autochtone
    • Tiếng nói bản xứ
      langue vernaculaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bản xứ"

bản xứ
Người bản xứ mặc trang phục truyền thống trong lễ hội.